
Công dụng: Dùng để cắt các vật liệu như giấy nhựa, giấy đã được nhuộm hóa chất, ..
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng

Thông số kỹ thuật cơ bản:
| Chiều rộng cắt tối đa (Max of width cutting): | 1000mm |
| Đường kính cuộn giấy lớn nhất (Max of unwinding diameter): | 1600mm |
| Độ dài cắt tối đa (Cutting length): | 999 mm |
| Tốc độc cắt (Speed of cutting): | (plastic) 150PC/min, (paper) 50-75m/min |
| Định lượng giấy (Range of paper): | 0.1-0.5 (plastic), 75-450g (sheet of paper) |
| Độ chính xác (Cutting accurary): | +-0.3 mm |
| Công suất (Power): | 4.55 KW |
| Trọng lượng (Weight): | 3000kg |
| Kính thước (Dimension): | 3950x1900x1500 mm |